[áo]
ngao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
獒犬áo quǎn
ngao khuyển
giống chó ngao
藏獒cáng áo
tàng ngao
chó ngao Tây Tạng
西藏獒犬xī zàng áo quǎn
tây tạng ngao khuyển
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.