汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
猸子 (méi zǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
猸子
[méi zǐ]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
cầy mangut
Ví dụ
幾一 猸子
jī yī méi zǐ
Một con cầy
Từ ghép
0 từ chứa “猸子”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
駎獾。mei〈书〉水边;岸旁。湄媒T 媒人
幾一 ~
2
媒介!~质触~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
猸
méi
dùng cho chồn, lửng hoặc cầy mangut
子
zǐ
Con; người con; trẻ em; Hạt; vật nhỏ có hình hạt; Hậu tố biểu thị danh từ hoặc vật thể