[hóu nián]
hầu niên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
猴年马月hóu nián mǎ yuè
hầu niên mã nguyệt
rất lâu; rất lâu không bao giờ đến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.