[hóu ér]
hầu nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
猴儿急hóu ér jí
hầu nhi cấp
(Phương ngữ) Rất sốt ruột
猴儿精hóu ér jīng
hầu nhi tinh
khôn lanh; thông minh
棉猴儿mián hóu ér
miên hầu nhi
Áo khoác bông có mũ liền cổ áo, gọi như vậy vì mặc vào trông giống khỉ
瘦猴儿shòu hóu ér
sấu hầu nhi
Người rất gầy (mang ý trêu đùa)
耍猴儿shuǎ hóu ér
soạ hầu nhi
Trò xiếc cho khỉ biểu diễn; ví dụ: trêu chọc người
皮猴儿pí hóu ér
bì hầu nhi
Áo khoác da có mũ liền cổ áo, hoặc áo kiểu tương tự làm bằng vải nhân tạo, vải nỉ có lót, trông giống khỉ.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.