[jiā]
gia
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
猳国jiā guó
gia quốc
tên loài vượn trong thần thoại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.