[māo yǎn]
miêu nhãn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
猫眼儿māo yǎn ér
miêu nhãn nhi
biến thể er hoá của 貓眼|猫眼[mao1 yan3]
猫眼道钉māo yǎn dào dīng
miêu nhãn đạo đinh
Đinh ốc đường; Tên gọi thông thường
熊猫眼xióng māo yǎn
hùng miêu nhãn
bị quầng thâm mắt; có mắt như gấu trúc