[zhū lóng]
trư lồng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
猪笼草zhū lóng cǎo
trư lồng thảo
cây nắp ấm nhiệt đới
浸猪笼jìn zhū lóng
tẩm trư lồng
dìm ai đó trong giỏ đan, một hình thức của 沉潭[chen2 tan2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.