[zhū gǒu]
trư cẩu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
猪狗不如zhū gǒu bù rú
trư cẩu bất như
tệ hơn chó lợn; thấp kém vô cùng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.