[hú]
hồ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
猢狲hú sūn
hồ tôn
khỉ macaque
树倒猢狲散shù dǎo hú sūn sàn
thụ đảo hồ tôn tán
Ví người đứng đầu sụp đổ, những người đi theo không nơi nương tựa cũng tan rã theo (mang nghĩa xấu).
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.