[cù]
thốt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
猝尔cù ěr
thốt nhĩ
đột nhiên
猝发cù fā
thốt phát
xảy ra bất ngờ
猝然cù rán
thốt nhiên
đột ngột; bất thình lình
猝死cù sǐ
thốt tử
chết đột ngột
猝逝cù shì
thốt thệ
chết đột ngột
猝睡症cù shuì zhèng
thốt thuỵ chứng
chứng ngủ rũ
猝不及防cù bù jí fáng
thốt bất cập phòng
bị bất ngờ; không kịp phòng bị
匆猝cōng cù
thông thốt
vội vã; gấp gáp; đột ngột
仓猝cāng cù
thương
vội vàng; gấp gáp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.