[měng shòu]
mãnh thú
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
洪水猛兽hóng shuǐ měng shòu
hồng thuỷ mãnh thú
nghĩa đen: lũ lụt nghiêm trọng và mãnh thú; nghĩa bóng: tai họa lớn; những điều cực kỳ nguy hiểm hoặc đe dọa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.