[mí]
my
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
猕猴mí hóu
my hầu
con khỉ macaque
猕猴桃mí hóu táo
my hầu đào
quả kiwi; quả dương đào
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.