[yín]
ngân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
猜狺cāi yín
sai ngân
tiếng chó sủa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.