[zhēng]
tranh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
狰狞zhēng níng
tranh nanh
ác độc; dữ dội; nham hiểm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.