[kuài]
quái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
狡狯jiǎo kuài
giảo quái
xảo quyệt; gian xảo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.