[dú bà]
độc bá
独霸一方
dú bà yì fāng
Thống trị một phương
独霸市场
dú bà shì chǎng
Thao túng thị trường
独霸一方dú bà yì fāng
độc bá nhất phương
một mình giữ thế thống trị; thống trị toàn bộ khu vực; nắm giữ như lãnh địa cá nhân