[dú yǔ]
độc ngữ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
独语句dú yǔ jù
độc ngữ câu
câu một từ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.