[dú dǎn]
độc đảm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
独胆英雄dú dǎn yīng xióng
độc đảm anh hùng
anh hùng dũng cảm và táo bạo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.