[dú yǒu]
độc hữu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
无独有偶wú dú yǒu ǒu
vô độc hữu ngẫu
không phải đơn lẻ mà có đôi; không phải trường hợp duy nhất; không phải là trường hợp duy nhất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.