[dú duàn]
độc đoạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
独断专行dú duàn zhuān xíng
tự quyết và hành động một mình; hành động độc đoán; một mình một kiểu
独断独行dú duàn dú xíng