[dú jū]
độc cư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
独居石dú jū shí
độc cư thạch
monazit
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.