[dú zhàn]
độc chiếm
独占市场
dú zhàn shì chǎng
Thống lĩnh thị trường
独占资本
dú zhàn zī běn
Tư bản độc quyền
独占鳌头dú zhàn áo tóu
độc chiếm ngao đầu
đỗ đầu kỳ thi đình; vô địch; xuất sắc nhất trong mọi lĩnh vực
独占资本dú zhàn zī běn
độc chiếm tư bản