汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
独力 (dú lì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
独力
【獨力】
[dú lì]
độc lực
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
một mình
2
không có sự giúp đỡ từ bên ngoài
Ví dụ
独力经营
dú lì jīng yíng
Kinh doanh độc lập
Từ ghép
0 từ chứa “独力”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
单独依靠自己的力量(做)
~经营
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
独
dú
độc
Một mình, đơn lẻ, không có ai khác; Duy nhất, không có cái thứ hai; Đứng riêng, không phụ thuộc
力
lì
lực
Sức mạnh thể chất hoặc tinh thần; năng lượng; Khả năng, năng lực để làm việc gì đó; Cố gắng, nỗ lực hết sức để đạt được mục tiêu