[shòu]
thú
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
狩猎shòu liè
thú liệp
săn; buổi săn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.