汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
狡赖 (jiǎo lài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
狡赖
【狡賴】
[jiǎo lài]
giảo lại
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
phủ nhận
Ví dụ
百般狡赖
bǎi bān jiǎo lài
Chối cãi quanh co
Từ ghép
0 từ chứa “狡赖”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
打赖
改嘴
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
狡辩抵赖
百般~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
狡
jiǎo
giảo
Xảo quyệt, gian xảo, ranh mãnh; Trốn tránh, phủ nhận bằng cách không trung thực
赖
lài
lại
Dựa vào, nương tựa vào, phụ thuộc vào; Chối bỏ, phủ nhận, không thừa nhận; Xấu, không tốt, không đứng đắn