[níng]
nanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
狞笑níng xiào
nanh tiếu
cười độc ác; nhếch mép ác ý
狞猫níng māo
nanh miêu
linh miêu
狰狞zhēng níng
tranh nanh
ác độc; dữ dội; nham hiểm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.