[xiǎn]
tiển
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
秋狝qiū xiǎn
thu tiển
của hoàng đế, săn bắn mùa thu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.