[gǒu xuè]
cẩu huyết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
狗血喷头gǒu xuè pēn tóu
cẩu huyết phun đầu
lời mắng chửi như thác đổ
狗血淋头gǒu xuè lín tóu
cẩu huyết lâm đầu
ngh. đổ máu chó lên đầu; nghĩa bóng: lời mắng chửi như thác đổ
酒狗血jiǔ gǒu xuè
tửu cẩu huyết
Diễn viên (hí khúc) biểu diễn lố bịch, khoe võ hoặc quá khích ngoài cốt truyện
洒狗血sǎ gǒu xuè
sái cẩu huyết
phản ứng thái quá; kịch tính
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.