[gǒu ròu]
cẩu nhục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
羊头狗肉yáng tóu gǒu ròu
dương đầu cẩu nhục
xem 掛羊頭賣狗肉|挂羊头卖狗肉[gua4 yang2 tou2 mai4 gou3 rou4]
挂羊头卖狗肉guà yáng tóu mài gǒu ròu
quải dương đầu mại cẩu nhục
Ví von dùng danh nghĩa tốt làm bình phong, thực tế làm việc xấu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.