[gǒu gǒu]
cẩu cẩu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
狗狗币gǒu gǒu bì
cẩu cẩu tệ
Dogecoin
狗狗秀gǒu gǒu xiù
cẩu cẩu tú
cuộc thi chó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.