[pī]
phi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
霍加狓huò jiā pī
hoắc gia phi
loài okapi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.