[kuáng yǐn]
cuồng ẩm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
狂饮暴食kuáng yǐn bào shí
cuồng ẩm bạo thực
ăn uống quá độ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.