[kuáng rén]
cuồng nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
狂人日记kuáng rén rì jì
cuồng nhân nhật ký
Nhật ký người điên của Lỗ Tấn 魯迅|鲁迅[Lu3 Xun4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.