[kuáng luàn]
cuồng loạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
精神狂乱jīng shén kuáng luàn
tinh thần cuồng loạn
sảng loạn; bệnh tâm thần
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.