[yóu tài]
do thái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
犹太人yóu tài rén
do thái nhân
người Do Thái
犹太教yóu tài jiào
do thái giáo
Do Thái giáo
犹太会堂yóu tài huì táng
do thái hội đường
giáo đường Do Thái
犹太教堂yóu tài jiào táng
do thái giáo đường
犹太法典yóu tài fǎ diǎn
do thái pháp điển
Kinh Talmud
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.