[kuí]
quỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
犪牛kuí niú
quỳ ngưu
loài bò yak cổ đại ở đông nam Trung Quốc, còn gọi là 犩[wei2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.