[jiàng jìn]
他犟劲—上来,谁也劝不住
tā jiàng jìn — shàng lái , shuí yě quàn bú zhù
anh ta cứng đầu, ai cũng khuyên không nổi
犟劲儿jiàng jìn ér
biến thể er hoá của 犟勁|犟劲[jiang4 jin4]