[piān]
biên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
犏牛piān niú
biên ngưu
con lai giữa bò đực và bò yak cái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.