[jù]
cụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
插犋chā jù
sáp cụ
Nông dân hai hoặc vài nhà cùng dùng chung gia súc, cày bừa để cùng làm ruộng
搿犋gé jù
cách cụ
(Phương ngữ) Cơ hoành
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.