[jī]
cơ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
犄角jī jiǎo
cơ giác
sừng
犄角旮旯jī jiǎo gā lá
góc; xó xỉnh
眼犄角儿yǎn jī jiǎo ér
nhãn cơ giác
Góc mắt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.