[tè yāo]
đặc yêu
特邀代表
tè yāo dài biǎo
Đại biểu khách mời đặc biệt
特邀老教授给我们做报告
tè yāo lǎo jiào shòu gěi wǒ men zuò bào gào
Giáo sư lão thành được mời đặc biệt đến báo cáo cho chúng tôi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.