特行 (tè xíng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
特行
[tè xíng]
đặc hành
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Ngành nghề đặc biệt
2
ngành nghề ngoài đăng ký kinh doanh, cấp phép còn cần cơ quan công an xem xét, đăng ký, quản lý an ninh đặc biệt (ví dụ: khách sạn, in ấn, khắc chữ, vận tải hành khách bằng ô tô, cầm đồ)
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.