[tè wǎ zú]
đặc ngoã tộc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
巴特瓦族bā tè wǎ zú
ba đặc ngoã tộc
xem 特瓦族[Te4 wa3 zu2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.