[tè hù]
đặc hộ
特护病房
tè hù bìng fáng
Phòng bệnh đặc biệt
经过几天的特护,他终于脱险了
jīng guò jǐ tiān de tè hù , tā zhōng yú tuō xiǎn le
Sau vài ngày được chăm sóc đặc biệt, cuối cùng anh ấy đã qua cơn nguy kịch
特护区tè hù qū
đặc hộ khu
khoa chăm sóc đặc biệt
重病特护zhòng bìng tè hù
trọng bệnh đặc hộ
chăm sóc đặc biệt