[tè huì]
đặc huệ
特惠价格
tè huì jià gé
Giá ưu đãi đặc biệt
商厦特惠酬宾
shāng shà tè huì chóu bīn
Trung tâm thương mại ưu đãi đặc biệt
特惠金tè huì jīn
đặc huệ kim
khoản chi ưu đãi