汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
特性 (tè xìng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
特性
[tè xìng]
đặc tính
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
tính chất
2
đặc tính
Ví dụ
民族特性
mín zú tè xìng
Đặc tính dân tộc
Từ ghép
0 từ chứa “特性”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
性状
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
某人或某事物所特有的性质
民族~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
特
tè
đặc
Khác thường, vượt trội so với cái chung; Độc đáo, riêng biệt, không giống ai; Điểm nổi bật, đặc trưng của sự vật, hiện tượng
性
xìng
tính
Bản chất, đặc điểm cố hữu của sự vật, con người; Tính cách, khí chất của con người; Giới tính