[tè zhēng]
đặc trưng
艺术特征
yì shù tè zhēng
Đặc điểm nghệ thuật
这个人的相貌有什么特征?
zhè ge rén de xiàng mào yǒu shén me tè zhēng ?
Ngoại hình của người này có đặc điểm gì?
特征值tè zhēng zhí
giá trị riêng
特征向量tè zhēng xiàng liáng
véc-tơ riêng
特征联合tè zhēng lián hé
liên kết đặc trưng
临床特征lín chuáng tè zhēng
lâm sàng đặc trưng
đặc điểm lâm sàng; dấu hiệu chẩn đoán