[tè mài]
đặc mại
商场举办家电特卖活动
shāng chǎng jǔ bàn jiā diàn tè mài huó dòng
Trung tâm thương mại tổ chức hoạt động bán hàng đặc biệt đồ gia dụng
女式大衣五折特卖
nǚ shì dà yī wǔ zhé tè mài
Áo khoác nữ giảm giá đặc biệt 50%
特卖会tè mài huì
đặc mại hội
sự kiện khuyến mãi; bán hạ giá