[tè zhì]
đặc chế
特制纪念金币
tè zhì jì niàn jīn bì
Tiền kỷ niệm làm đặc biệt
这种车是为残疾人特制的
zhè zhǒng chē shì wèi cán jí rén tè zhì de
Loại xe này được làm đặc biệt cho người khuyết tật
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.