汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
特写 (tè xiě) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
特写
【特寫】
[tè xiě]
đặc tả
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
bài viết đặc biệt
2
cận cảnh
Ví dụ
特写镜头
tè xiě jìng tóu
Cảnh quay cận đặc biệt
Từ ghép
0 từ chứa “特写”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
报告文学的一种形式,主要特点是描写现实生活中的真人真事,具有高度的真实性,但在细节上也可做适当的艺术加工
2
电影艺术的一种手法,拍摄人或物的某一部分,使特别放大(多为人的面部表情)
~镜头
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
特
tè
đặc
Khác thường, vượt trội so với cái chung; Độc đáo, riêng biệt, không giống ai; Điểm nổi bật, đặc trưng của sự vật, hiện tượng
写
xiě
tả
viết, ghi lại bằng chữ viết; sáng tác, tạo ra tác phẩm văn học, nghệ thuật; miêu tả, khắc họa sự vật, hiện tượng